ngấp nghé
Định nghĩa
- Dòm ngó một cách thèm muốn.
- Muốn chiếm đoạt.
Từ tương đương
Englishnear
Ví dụ
“tuổi ngấp nghé 80”
to near the age of 80
“đứng ngấp nghé ngoài cổng”
to stand hesitantly outside the gate
“được nhiều chàng trai ngấp nghé”
to be eyed by many young men
“Cô gái xinh, nhiều người ngấp nghé.”
“Bọn trộm ngấp nghé những món hàng trong hiệu kim hoàn.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free