HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

ngấp nghé

Động từ CEFR B2
[ŋəp̚˧˦ ŋɛ˧˦]

Định nghĩa

  1. Dòm ngó một cách thèm muốn.
  2. Muốn chiếm đoạt.

Từ tương đương

Englishnear

Ví dụ

“tuổi ngấp nghé 80”

to near the age of 80

“đứng ngấp nghé ngoài cổng”

to stand hesitantly outside the gate

“được nhiều chàng trai ngấp nghé”

to be eyed by many young men

“Cô gái xinh, nhiều người ngấp nghé.”
“Bọn trộm ngấp nghé những món hàng trong hiệu kim hoàn.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ngấp nghé được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free