Nghĩa của chắt bóp | Babel Free
[t͡ɕat̚˧˦ ʔɓɔp̚˧˦]Định nghĩa
Dành dụm, tằn tiện từng ít một.
Từ tương đương
Ví dụ
“Thêm vào món tiền chắt bóp được (Nguyên Hồng)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free