chặt chém
Định nghĩa
Thu tiền phí quá cao, vượt hạn mức cho các dịch vụ và hàng hoá nhưng chất lượng và giá trị không tương xứng.
Từ tương đương
19 more languages
العربيةابتز
Deutschabziehenabzockenbescheißenbesebelneinseifenneppenrupfenüberfordernüberlastenübers Ohr hauenwegreißen
Polskioderwaćodgapiaćodgapićodrywaćpodszczypaćpodszczypywaćprzepalaćprzepalićszarpaćszarpnąćurwaćurywaćzdzieraćzedrzećzgapiaćzrywać
Portuguêssobrecarregar
Românăsupraîncărca
Türkçekazık atmak
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free