Nghĩa của chặt chém | Babel Free
ʨa̰ʔt˨˩ ʨɛm˧˥Định nghĩa
Thu tiền phí quá cao, vượt hạn mức cho các dịch vụ và hàng hoá nhưng chất lượng và giá trị không tương xứng.
Từ tương đương
العربية
ابتز
Deutsch
abziehen
abzocken
bescheißen
besebeln
einseifen
neppen
rupfen
überfordern
überlasten
übers Ohr hauen
übers Ohr hauen
wegreißen
Polski
oderwać
odgapiać
odgapić
odrywać
podszczypać
podszczypywać
przepalać
przepalić
szarpać
szarpnąć
urwać
urywać
zdzierać
zedrzeć
zgapiać
zrywać
Português
sobrecarregar
Română
supraîncărca
Türkçe
kazık atmak
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free