HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của chém | Babel Free

Danh từ CEFR B1 Frequent
[t͡ɕɛm˦ˀ˥]

Định nghĩa

Vật cứng, nhỏ dùng để xen vào kẽ hở cho chặt.

Từ tương đương

Dansk hugge
Deutsch abhacken
Ελληνικά κόβω τέμνω
English chop chop off Hack Wedge
Esperanto haki
Galego tallar
日本語
ქართული ჩეხა
한국어 베다
Nederlands hakken
Polski ucinać
Português talhar
Tiếng Việt chất

Ví dụ

“Bỏ cái chêm vào.”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chém được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free