HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của chất chơi | Babel Free

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

(Danh từ)

Từ tương đương

Azərbaycan dili dar darısqal
Български ограничен
Bosanski dar krap tešen ограничен
Esperanto malvasta
Suomi ahdas täysi
Hrvatski dar krap tešen ограничен
日本語
Kurdî dar
Nederlands krap
Polski ciasny
Português abarrotado apertado
Slovenščina tesen
Српски dar krap tešen ограничен

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chất chơi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free