Nghĩa của chất dẻo | Babel Free
[t͡ɕət̚˧˦ zɛw˧˩]Định nghĩa
Chất có khả năng tạo hình dưới tác dụng của nhiệt độ và áp suất, sau đó giữ nguyên hình dạng đã tạo.
Từ tương đương
Ví dụ
“Sản xuất sợi chất dẻo.”
“Sử dụng túi chất dẻo.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free