HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của chất | Babel Free

Danh từ CEFR A2 Common
[t͡ɕət̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Người thuộc thế hệ sau cháu của mình; người gọi mình bằng cụ.
  2. Vật chất tồn tại ở một thể nhất định; cái cấu tạo nên các vật thể.
  3. Trò chơi của trẻ con, một tay vừa tung vật này vừa hứng vật kia.
  4. Tính chất, yếu tố cấu tạo của sự vật.
  5. Tổng thể nói chung những tính chất, thuộc tính cơ bản của sự vật; cái làm cho sự vật này phân biệt với sự vật khác; phân biệt với lượng.

Từ tương đương

العربية أمطر كْيَات مقلّص نضد
Azərbaycanca nəticə
Беларуская востры я́касны
Dansk bitter hugge kvalitativ sur syrlig
Esperanto acerba haki kvalita pranepo
فارسی تند تیز گس
Gàidhlig iar-ogha
हिन्दी परपोता माल
Magyar dédunoka
Հայերեն որակական
Bahasa Indonesia cicit kelat menyusun sepat tumpuk
Íslenska barnabarnabarn
Kurdî ecza fêt kelat şûr şûr
Latina pronepos
Lietuvių kokybinis
Македонски правнук
Bahasa Melayu anak cucu cicit cicit lelaki چيچيت
မြန်မာဘာသာ ကျပ် မြစ်
Română Acru calitativ caustic strănepot
Kiswahili kitukuu
Tagalog apo sa tuhod
中文 曾孫
ZH-TW 曾孫

Ví dụ

“nghiện chất”

drug addiction

“lạm dụng chất”

substance abuse

“phụ thuộc chất”

substance dependence

“Thằng chắt .”
“Cụ có chắt rồi đấy!”
“Đánh chắt.”
“Chất đặc.”
“Chất mỡ.”
“Cải tạo chất đất.”
“Vở kịch có nhiều chất thơ.”

Cấp độ CEFR

A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
See all A2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chất được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free