HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of chất bán dẫn | Babel Free

Noun CEFR C1
/[t͡ɕət̚˧˦ ʔɓaːn˧˦ zən˦ˀ˥]/

Định nghĩa

Chất có điện trở suất nằm trong khoảng giữa các điện trở suất của các chất dễ dẫn điện (như kim loại) và các chất cách điện, được sử dụng rộng rãi trong kĩ thuật điện, vô tuyến điện.

Từ tương đương

English Semiconductor

Cấp độ CEFR

C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.

Xem thêm

Learn this word in context

See chất bán dẫn used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course