Meaning of tính chất | Babel Free
/[tïŋ˧˦ t͡ɕət̚˧˦]/Định nghĩa
- Đặc điểm riêng, phân biệt sự vật này với sự vật khác.
- Nguyên chất, không có tạp chất.
Từ tương đương
English
Qualitative
Ví dụ
“Tính chất của nước là không màu, không mùi, không vị.”
“Mang nhiều tính chất độc đáo.”
“Lọc lấy tinh chất.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.