tính chất
Định nghĩa
- Đặc điểm riêng, phân biệt sự vật này với sự vật khác.
- Nguyên chất, không có tạp chất.
Từ tương đương
20 more languages
Беларускаяя́касны
Catalàqualitatiu
Češtinakvalitativní
Danskkvalitativ
DeutschQualitativ
Ελληνικάποιοτικός
Esperantokvalita
Հայերենորակական
ქართულიხარისხობრივი
Lietuviųkokybinis
Nederlandskwalitatief
Polskijakościowy
Portuguêsqualitativo
Românăcalitativ
Українськаякісний
Ví dụ
“Tính chất của nước là không màu, không mùi, không vị.”
“Mang nhiều tính chất độc đáo.”
“Lọc lấy tinh chất.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free