Nghĩa của tính chất | Babel Free
[tïŋ˧˦ t͡ɕət̚˧˦]Định nghĩa
- Đặc điểm riêng, phân biệt sự vật này với sự vật khác.
- Nguyên chất, không có tạp chất.
Từ tương đương
Беларуская
я́касны
Català
qualitatiu
Čeština
kvalitativní
Dansk
kvalitativ
Ελληνικά
ποιοτικός
Esperanto
kvalita
Español
cualitativo
Հայերեն
որակական
ქართული
ხარისხობრივი
Lietuvių
kokybinis
Polski
jakościowy
Português
qualitativo
Română
calitativ
Українська
якісний
Ví dụ
“Tính chất của nước là không màu, không mùi, không vị.”
“Mang nhiều tính chất độc đáo.”
“Lọc lấy tinh chất.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free