HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of tính chất | Babel Free

Noun CEFR B2
/[tïŋ˧˦ t͡ɕət̚˧˦]/

Định nghĩa

  1. Đặc điểm riêng, phân biệt sự vật này với sự vật khác.
  2. Nguyên chất, không có tạp chất.

Từ tương đương

English Qualitative

Ví dụ

“Tính chất của nước là không màu, không mùi, không vị.”
“Mang nhiều tính chất độc đáo.”
“Lọc lấy tinh chất.”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See tính chất used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course