tinh dầu
Định nghĩa
Chất lỏng có mùi thơm, dễ bay hơi, lấy từ thực vật hay động vật, thường dùng chế nước hoa hoặc làm thuốc.
Từ tương đương
16 more languages
Češtinaesenciální olej
Deutschätherisches Öl
Ελληνικάαιθέριο έλαιο
Magyarillóolaj
Italianoessenza
ქართულიეთერზეთი
한국어정유
Nederlandsetherische olie
Portuguêsóleo essencial
Românăulei esențial
Русскийэфи́рное ма́сло
Svenskaeterisk olja
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free