Nghĩa của tinh dầu | Babel Free
[tïŋ˧˧ zəw˨˩]Định nghĩa
Chất lỏng có mùi thơm, dễ bay hơi, lấy từ thực vật hay động vật, thường dùng chế nước hoa hoặc làm thuốc.
Từ tương đương
Čeština
esenciální olej
Ελληνικά
αιθέριο έλαιο
English
essential oil
Español
aceite esencial
Français
huile essentielle
Magyar
illóolaj
Italiano
essenza
ქართული
ეთერზეთი
한국어
정유
Nederlands
etherische olie
Português
óleo essencial
Română
ulei esențial
Русский
эфи́рное ма́сло
Svenska
eterisk olja
ไทย
น้ำมันหอมระเหย
Ví dụ
“Tinh dầu bạc hà.”
“Cất tinh dầu.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free