HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

tình duyên

Danh từ CEFR B2
[tïŋ˨˩ zwiən˧˧]

Định nghĩa

Quan hệ yêu đương giữa trai và gái gặp gỡ nhau.

Từ tương đương

Englishlove
3 more languages
Bosanskilove
Hrvatskilove
Српскиlove

Ví dụ

“Tình duyên trắc trở.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tình duyên được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free