HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

tình dục

Danh từ CEFR B2
[tïŋ˨˩ zʊwk͡p̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Thú vui xác thịt hay đơn giản hơn là thú vui về tinh thần diễn đạt qua thể chất.

Từ tương đương

Portuguêssexuadosexual
28 more languages
العربيةجنسي
Bosanskinemi
Catalàsexual
Ελληνικάσεξουαλικός
Hrvatskinemi
Հայերենսեռական
Bahasa Indonesiaseksual
Kurdîşêx
Македонскиполовсексуален
മലയാളംലൈംഗികം
Bahasa Melayuseksual
Nederlandsseksueel
Slovenčinasexuálny
Slovenščinaseksualenspolen
Српскиnemi
Kiswahilikijinsia
Türkçeseksüel
Українськастатевий

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tình dục được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free