HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tình chung | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[tïŋ˨˩ t͡ɕʊwŋ͡m˧˧]

Định nghĩa

a profound and faithful love

literary

Ví dụ

“别身典𨀈落𩔗 蕋逃㐌披朱𠊛情鍾”

Knowing that [Kiều]'s fate had fallen into estrangement, [Kiều] would sooner have let her peach blossom be plucked by the one true love of her life.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tình chung được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free