Nghĩa của phẩm chất | Babel Free
[fəm˧˩ t͡ɕət̚˧˦]Từ tương đương
Беларуская
я́касны
Català
qualitatiu
Čeština
kvalitativní
Dansk
kvalitativ
Ελληνικά
ποιοτικός
Esperanto
kvalita
Español
cualitativo
Հայերեն
որակական
ქართული
ხარისხობრივი
Lietuvių
kokybinis
Polski
jakościowy
Português
qualitativo
Română
calitativ
Українська
якісний
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free