HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thuốc men | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[tʰuək̚˧˦ mɛn˧˧]

Định nghĩa

Thuốc chữa bệnh nói chung.

Từ tương đương

Bosanski drogaš
Čeština fet
Deutsch Dope Drogen
Ελληνικά ναρκωτικά ουσίες
English drug drug Drugs Medications
Español drogas
Français droguer médications
हिन्दी माल
Hrvatski drogaš
Italiano droghe
日本語 薬品 開発
한국어 약제 약품
Kurdî ecza fêt
Polski prochy
Српски drogaš
Türkçe ecza
Tiếng Việt chất thuốc thang xì ke
中文

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thuốc men được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free