HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

xì ke

Danh từ CEFR B2
[si˨˩ kɛ˧˧]

Định nghĩa

Loại ma túy tổng hợp có tác dụng phân ly, kích thích hệ thần kinh trung ương dạng bột hoặc viên nén màu trắng.

Từ tương đương

EnglishDrugsNarcoticOpiumscag
Españoldrogas
Françaisdroguer
15 more languages
Bosanskidrogaš
Češtinafet
DeutschDopeDrogen
हिन्दीमाल
Hrvatskidrogaš
Italianodrogheroba
日本語薬品開発
한국어약제약품
Kurdîeczafêt
Polskiprochy
Српскиdrogaš
Türkçeecza
中文

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xì ke được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free