HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

xi măng

Danh từ CEFR B2
si˧˧ maŋ˧˧

Định nghĩa

Hỗn hợp đá vôi và đất sét được nung, có tác dụng kết lại thành chất rắn sau khi hoà vào nước rồi để khô.

Từ tương đương

Englishcement
Françaisciment
5 more languages
Bosanskicement
Hrvatskicement
Српскиcement
中文水泥
繁體中文水泥

Ví dụ

“Nhà máy sản xuất xi măng”
“Xi măng cốt thép.”
Mua một tấn xi măng.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xi măng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free