xí muội
Định nghĩa
Món mận muối sấy khô của Trung Quốc.
Từ tương đương
中文酸梅
Ví dụ
“Cà na xí muội.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free