Nghĩa của một | Babel Free
[mot̚˧˨ʔ]Định nghĩa
Ví dụ
“giường một”
single bed
“Mốt hai mốt hai mốt hai mốt!”
One two one two one two one!
“hai (mươi) mốt / hăm mốt”
twenty-one
“một trăm mốt”
one hundred and ten (thousand dongs)
“một triệu mốt”
one million one hundred thousand (dongs)
“Mỗi sáng ăn một bát phở.”
“Ghế mọt.”
“Ngô mọt.”
“Như thế mới mốt chứ!”
“Hai mươi mốt”
“Một trăm mốt.”
“Một vạn mốt.”
“Một mét mốt.”
Cấp độ CEFR
A1
Sơ cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free