HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của một | Babel Free

Tính từ CEFR A1 Common
[mot̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Đúng theo thời trang, thời thượng.
  2. Từ đặt sau các số chẵn tỏ thêm một đơn vị tiếp theo.
  3. Số sau không và trước hai.
  4. Bằng số thứ nhất trong loạt số nguyên tự nhiên và biểu thị đơn vị.
  5. Bị đục.

Từ tương đương

བོད་སྐད གཅིག
Bosanski sole
Deutsch eins eins eins Eins
English one one one one one one only single sole
Español uno uno uno uno uno
فارسی یک یک
Français un un un un
Hrvatski sole
Magyar egy egy egy
Italiano uno uno uno
日本語 いち
ខ្មែរ មួយ មួយ មួយ
Kurdî sole
မြန်မာဘာသာ တံစို့ တစ် တစ် တစ်
Nederlands een een een
Русский один один один
Српски sole
中文
ZH-TW

Ví dụ

“giường một”

single bed

“Mốt hai mốt hai mốt hai mốt!”

One two one two one two one!

“hai (mươi) mốt / hăm mốt”

twenty-one

“một trăm mốt”

one hundred and ten (thousand dongs)

“một triệu mốt”

one million one hundred thousand (dongs)

“Mỗi sáng ăn một bát phở.”
“Ghế mọt.”
“Ngô mọt.”
“Như thế mới mốt chứ!”
“Hai mươi mốt”
“Một trăm mốt.”
“Một vạn mốt.”
“Một mét mốt.”

Cấp độ CEFR

A1
Sơ cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
See all A1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem một được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free