HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của chấp chính | Babel Free

Động từ CEFR B2
[t͡ɕəp̚˧˦ t͡ɕïŋ˧˦]

Định nghĩa

Nắm giữ chính quyền trong nước.

Từ tương đương

Deutsch drankommen
English take office
Tiếng Việt nhậm chức

Ví dụ

Trong thời gian vua Lý Thánh Tông đi đánh giặc, Nguyên phiLan chấp chính rất giỏi.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chấp chính được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free