Nghĩa của chấp chính | Babel Free
[t͡ɕəp̚˧˦ t͡ɕïŋ˧˦]Định nghĩa
Nắm giữ chính quyền trong nước.
Từ tương đương
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free