HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

chấp chiếm

Động từ CEFR B2
[t͡ɕəp̚˧˦ t͡ɕiəm˧˦]

Định nghĩa

Cướp, chiếm làm của riêng.

Từ tương đương

17 more languages

Ví dụ

“Chấp chiếm tài sản của cháu họ.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chấp chiếm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free