Nghĩa của chiếm giữ | Babel Free
[t͡ɕiəm˧˦ zɨ˦ˀ˥]Định nghĩa
Chiếm lấy của người khác làm của mình.
Từ tương đương
Ví dụ
“Bọn cường hào chiếm giữ nhiều tài sản của nhân dân.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free