HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của chiên | Babel Free

Danh từ CEFR B1 Frequent
[t͡ɕiən˨˩]

Định nghĩa

  1. . Chiến tranh (nói tắt).
  2. con cừu, đặc biệt là cừu non.
  3. lông cừu.
  4. chất liệu dệt may từ lông cừu hay lông thú, xơ bông nói chung.
  5. (thân mật) tín đồ Kitô giáo.
  6. Xem cá chiên

Từ tương đương

English Christian lamb Sheep

Ví dụ

“[…] nhất thời không sao hiểu được, ngồi xếp bằng xuống tấm nệm lông chiên dưới đất.”

[…] for the moment he had no way of understanding it; he sat down cross-legged onto the sheepskin cushion on the ground.

“Người chăn chiên.”
“Thông Chiên giật lễ, để Tôm cướp tiền.”
“Nhảy vào vòng chiến.”
“Âm mưu gây chiến.”
“Từ thời chiến chuyển sang thời bình.”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chiên được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free