HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của chiến công | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕiən˧˦ kəwŋ͡m˧˧]

Định nghĩa

Công lao trong chiến đấu.

Từ tương đương

English feat of arms
Français fait d’armes
日本語 武勲
Nederlands wapenfeit

Ví dụ

“Những chiến công oanh liệt.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chiến công được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free