HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

chiến dịch

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕiən˧˦ zïk̟̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Tổng thể những trận chiến đấu, những đợt tác chiến... trong đó có trận then chốt, do các đơn vị thuộc nhiều quân chủng tiến hành cùng với sự tham gia của lực lượng vũ trang địa phương theo một ý định và kế hoạch thống nhất.
  2. Toàn bộ các việc tập trung lực lượng để giải quyết nhiệm vụ nào đó trong một thời gian nhất định.

Từ tương đương

Ví dụ

“Chiến dịch Điện Biên Phủ”

the Campaign for Dien Bien Phu

“chiến dịch phòng chống HIV/AIDS

the campaign for preventing HIV/AIDS

“Chiến dịch thuỷ lợi.”
“Chiến dịch phòng chống bệnh sốt rét.”
“Chiến dịch vận động tranh cử.”
“Chiến dịch quảng bá sản phẩm.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chiến dịch được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free