chiến dịch
Định nghĩa
- Tổng thể những trận chiến đấu, những đợt tác chiến... trong đó có trận then chốt, do các đơn vị thuộc nhiều quân chủng tiến hành cùng với sự tham gia của lực lượng vũ trang địa phương theo một ý định và kế hoạch thống nhất.
- Toàn bộ các việc tập trung lực lượng để giải quyết nhiệm vụ nào đó trong một thời gian nhất định.
Ví dụ
“Chiến dịch Điện Biên Phủ”
the Campaign for Dien Bien Phu
“chiến dịch phòng chống HIV/AIDS”
the campaign for preventing HIV/AIDS
“Chiến dịch thuỷ lợi.”
“Chiến dịch phòng chống bệnh sốt rét.”
“Chiến dịch vận động tranh cử.”
“Chiến dịch quảng bá sản phẩm.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free