HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

chiến hạm

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕiən˧˦ haːm˧˨ʔ]

Định nghĩa

Tàu chiến, có lắp đặt nhiều súng để tiêu diệt địch.

Ví dụ

“Chiến hạm HMS Dreadnought.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chiến hạm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free