chiến hữu
Định nghĩa
Bạn chiến đấu; cũng dùng để chỉ những người cộng sự thân thiết với nhau.
Từ tương đương
16 more languages
Bosanskiпобратим
DeutschWaffenbruder
Ελληνικάσυμπολεμιστής
Hrvatskiпобратим
Italianocommilitone
日本語戦友
ქართულითანამებრძოლი
한국어전우
Македонскисо́борец
Polskitowarzysz broni
Српскипобратим
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free