HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

chiến hữu

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕiən˧˦ hiw˦ˀ˥]

Định nghĩa

Bạn chiến đấu; cũng dùng để chỉ những người cộng sự thân thiết với nhau.

Từ tương đương

16 more languages

Ví dụ

Hai người là chiến hữu của nhau.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chiến hữu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free