HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của chiến khu | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕiən˧˦ xu˧˧]

Định nghĩa

  1. Khu vực có chiến tranh.
  2. Đơn vị hành chính thời kháng chiến.

Ví dụ

“Đêm nay gió rét trăng lu, rôn nghe tiếng cuốc chiến khu phá đường (Tố Hữu)”
“Chiến khu Lê Hồng Phong

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chiến khu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free