Meaning of chiến khu | Babel Free
/[t͡ɕiən˧˦ xu˧˧]/Định nghĩa
- Khu vực có chiến tranh.
- Đơn vị hành chính thời kháng chiến.
Ví dụ
“Đêm nay gió rét trăng lu, rôn nghe tiếng cuốc chiến khu phá đường (Tố Hữu)”
“Chiến khu Lê Hồng Phong”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.