HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of chiến lược quân sự | Babel Free

Noun CEFR C2

Định nghĩa

  1. Phương châm và biện pháp quân sự có tính chất toàn cục, được vận dụng trong suốt cuộc chiến tranh nhằm thực hiện mục đích quân sự, chính trị, kinh tế nhất định.
  2. Bộ phận chủ đạo của nghệ thuật quân sự, nghiên cứu quy luật, phương pháp chuẩn bị và tiến hành các hoạt động quân sự có tính chất toàn cục trong chiến tranh và trong khởi nghĩa.

Ví dụ

“Một thiên tài về chiến lược quân sự.”

Cấp độ CEFR

C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.

Xem thêm

Learn this word in context

See chiến lược quân sự used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course