HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của chiến sĩ | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕiən˧˦ si˦ˀ˥]

Định nghĩa

  1. Người thuộc lực lượng vũ trang.
  2. Người đấu tranh cho lí tưởng cao đẹp.

Từ tương đương

Ví dụ

Huy chương Chiến sĩ vẻ vang

The Glorious Fighter Medal

“Chiến sĩ quân đội nhân dân.”
“Các chiến sĩ Thủy Quân Lục Chiến.”
“Các chiến sĩ công an nhân dân.”
“Chiến sĩ Cộng Hòa.”
“Chiến sĩ cách mạng.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chiến sĩ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free