Nghĩa của chiến sĩ | Babel Free
[t͡ɕiən˧˦ si˦ˀ˥]Ví dụ
“Huy chương Chiến sĩ vẻ vang”
The Glorious Fighter Medal
“Chiến sĩ quân đội nhân dân.”
“Các chiến sĩ Thủy Quân Lục Chiến.”
“Các chiến sĩ công an nhân dân.”
“Chiến sĩ Cộng Hòa.”
“Chiến sĩ cách mạng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free