HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của chiến hào | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕiən˧˦ haːw˨˩]

Định nghĩa

Hào để ẩn nấp và đánh địch.

Từ tương đương

English Dugout Trench

Ví dụ

“Đột kích chiến hào”

Trench Raiding; to raid trenches

“Đào chiến hào.”
“Cùng chung một chiến hào.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chiến hào được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free