Nghĩa của chiến hào | Babel Free
[t͡ɕiən˧˦ haːw˨˩]Định nghĩa
Hào để ẩn nấp và đánh địch.
Ví dụ
“Đột kích chiến hào”
Trench Raiding; to raid trenches
“Đào chiến hào.”
“Cùng chung một chiến hào.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free