Nghĩa của oanh | Babel Free
[ʔwajŋ̟˧˧]Từ tương đương
العربية
أبو الحناء
Azərbaycanca
sarıköynək
Eesti
punarind
Euskara
txantxangorri
Gàidhlig
brù-dhearg
Magyar
vörösbegy
Հայերեն
պիրոլ
Íslenska
glóbrystingur
Қазақша
мысықторғай
Lietuvių
volungė
Latviešu
vālodze
Malti
pitirross
Slovenčina
vlha
Slovenščina
taščica
Tiếng Việt
hoàng oanh
Ví dụ
“Con oanh học nói trên cành mỉa mai.”
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free