HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của oanh | Babel Free

Danh từ CEFR C1 Standard
[ʔwajŋ̟˧˧]

Định nghĩa

Xem hoàng oanh

Từ tương đương

العربية أبو الحناء
Azərbaycanca sarıköynək
Català Oriol pit-roig
Čeština červenka žluva
English Oriole Robin
Español bolsero oropéndola petirrojo turpial
Eesti punarind
Euskara txantxangorri
Gaeilge óiréal spideog
Gàidhlig brù-dhearg
Magyar vörösbegy
Հայերեն պիրոլ
Íslenska glóbrystingur
Italiano oriolo pettirosso
Қазақша мысықторғай
Kurdî beng Robîn
Lietuvių volungė
Latviešu vālodze
Malti pitirross
Nederlands roodborstje wielewaal
Slovenčina vlha
Slovenščina taščica
Tagalog kilyawan kulyawan
Українська вивільга і́волга
Tiếng Việt hoàng oanh

Ví dụ

“Con oanh học nói trên cành mỉa mai.”

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem oanh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free