HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của oắt con | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔwat̚˧˦ kɔn˧˧]

Định nghĩa

kiddie

derogatory, often

Từ tương đương

English Kiddie
Italiano pupo
Українська козенятко

Ví dụ

“Oắt con mà cứ thích làm càn à”

Lil’ bastard tryna cross the line, huh?

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem oắt con được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free