HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của obitan | Babel Free

Danh từ CEFR B1
[ʔo˧˧ ʔɓi˧˧ taːn˧˧]

Định nghĩa

an orbital

Từ tương đương

Català orbital
Deutsch Orbital orbital
English Orbital
Esperanto orbita
Suomi orbitaali
Galego orbital
हिन्दी कक्षक
Italiano orbitale orbitale
日本語 軌道
Қазақша орбиталь
ខ្មែរ អរប៊ីតាល់
한국어 궤도
Nederlands orbitaal orbitaal
Português orbital
Türkçe orbital yörüngeç
中文 軌道
ZH-TW 軌道

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem obitan được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free