HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

obitan

Danh từ CEFR B1
[ʔo˧˧ ʔɓi˧˧ taːn˧˧]

Định nghĩa

an orbital

Từ tương đương

18 more languages
Catalàorbital
Deutschorbital
Esperantoorbita
Galegoorbital
हिन्दीकक्षक
Italianoorbitale
日本語軌道
Қазақ тіліорбиталь
ភាសាខ្មែរអរប៊ីតាល់
한국어궤도
Nederlandsorbitaal
Portuguêsorbital
中文軌道
繁體中文軌道

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem obitan được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free