Nghĩa của óc | Babel Free
[ʔəwk͡p̚˧˦]Định nghĩa
Từ tương đương
Ví dụ
“ốc sên”
a land snail
“ốc mượn hồn”
a hermit crab
“ốc anh vũ”
a nautilus
“博媄生𫥨分屋𧋆 𣎀𣈜粦𨀎盎𦹵灰”
Fate and my parents shaped me like a snail, day and night wandering marsh weeds that smell foul.
“nhức đầu nhức óc”
having a painful headache
“óc heo”
pig brain
“óc hài hước”
sense of humor
“óc sáng tạo”
creativity
“Nhức óc.”
“Óc sáng tạo.”
“Óc địa vị.”
“Người ăn ốc, người đổ vỏ. (tục ngữ)”
“Trống đánh liên thanh, ốc nổi vô hồi (Phạm Duy Tốn)”
“Vài tiếng dế, nguyệt soi trước ốc, một hàng tiêu, gió thốc ngoài hiên (Chinh phụ ngâm)”
“Vặn đinh ốc cho chắc.”
“Da nổi ốc.”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free