HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

ọc ạch

Danh từ CEFR B2
a̰ʔwk˨˩ a̰ʔjk˨˩

Định nghĩa

Nói tiếng chuyển động trong bụng khi ăn không tiêu.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ọc ạch được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free