Nghĩa của óc đậu | Babel Free
awk˧˥ ɗə̰ʔw˨˩Định nghĩa
Thức ăn làm bằng đậu nành không đóng thành khuôn như đậu phụ.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free