HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của óc chó | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔawk͡p̚˧˦ t͡ɕɔ˧˦]

Định nghĩa

Một loại quả hạch, có phần nhân của hạt ăn được và có vỏ khá cứng, khi ăn dùng chày đập vỏ.

Từ tương đương

English Walnut

Ví dụ

“Thu hoạch óc chó.”
“Sữa hạt óc chó.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem óc chó được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free