HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của trí óc | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕi˧˦ ʔawk͡p̚˧˦]

Định nghĩa

Óc của con người, coi là biểu trưng của khả năng nhận thức, tư duy.

Từ tương đương

Български акъ́л ум
Bosanski glava ум
Čeština mozek
Ελληνικά μυαλό νους
English brain Brains Intellect mind
Español entendederas mollera sesera seso
Français Brains cervelle
Galego miolo
Hrvatski glava ум
Magyar agy agytröszt ész koponya
日本語 ブレーン 脳味噌 脳漿 頭脳
Polski móżdżek
Русский Ум
Српски glava ум
Svenska hjärnsubstans
ไทย สมอง
Tiếng Việt óc

Ví dụ

“Mở mang trí óc.”
“Trí óc minh mẫn.”
“Lao động trí óc.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem trí óc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free