HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

trí óc

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕi˧˦ ʔawk͡p̚˧˦]

Định nghĩa

Óc của con người, coi là biểu trưng của khả năng nhận thức, tư duy.

Từ tương đương

17 more languages
Българскиакъ́лум
Bosanskiglavaум
Češtinamozek
Ελληνικάμυαλόνους
Galegomiolo
Hrvatskiglavaум
РусскийУм
Српскиglavaум
ไทยสมอง
Tiếng Việtóc

Ví dụ

“Mở mang trí óc.”
“Trí óc minh mẫn.”
Lao động trí óc.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem trí óc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free