HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của duy | Babel Free

Trạng từ CEFR A1 Common
[zwi˧˧]

Định nghĩa

Chỉ có.

Từ tương đương

English only

Ví dụ

“14th century, Luo Guanzhong, Romance of the Three Kingdoms, Chapter 43; 1909 Vietnamese translation by Phan Kế Bính Vừa rồi, bọn họ nói như thế, là không hiểu bụng tướng quân. Mọi người, ai cũng có thể hàng Tào Tháo được, duy có tướng quân thì không hàng được.”

Just now, they've said so because they don't understand your, the General's, heart. Everyone else may surrender to Cao Cao; there's only you, General, who may not surrender.

“Duy có anh là chịu đựng nổi.”

Cấp độ CEFR

A1
Sơ cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
See all A1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem duy được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free