HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của hoàng oanh | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[hwaːŋ˨˩ ʔwajŋ̟˧˧]

Định nghĩa

Loài chim bằng chim sáo, lông màu vàng, hót hay.

Từ tương đương

Azərbaycan dili sarıköynək
Български авлига
Català Oriol
Čeština žluva
Cymraeg euryn oriol
Ελληνικά συκοφάγος
English Oriole
Esperanto oriolo
Français loriot oriole
Gaeilge óiréal
Հայերեն պիրոլ
Italiano oriolo
日本語 高麗鶯
ქართული მოლაღური
Қазақ тілі мысықторғай
한국어 꾀꼬리 아리새
Kurdî beng
Lietuvių volungė
Latviešu vālodze
Nederlands wielewaal
Polski wilga
Português oríolo
Română grangur
Русский иволга
Slovenčina vlha
Shqip beng fikës fugë
Svenska sommargylling
Tagalog kilyawan kulyawan
Українська вивільга і́волга
Tiếng Việt oanh

Ví dụ

“Hoàng oanh hót nhớ, tử quy kêu sầu.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hoàng oanh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free