Nghĩa của hoàng phái | Babel Free
hwa̤ːŋ˨˩ faːj˧˥Định nghĩa
Dòng dõi nhà vua.
Từ tương đương
العربية
عَائِلَة مَلِكِيَّة
Cymraeg
teulu brenhinol
Dansk
kongehus
English
royal family
Español
familia real
فارسی
خانواده سلطنتی
Français
famille royale
Bahasa Indonesia
keluarga kerajaan
Italiano
famiglia reale
ქართული
სამეფო ოჯახი
Bahasa Melayu
keluarga diraja
Nederlands
koninklijke familie
Português
família real
Русский
короле́вская семья́
ไทย
ราชวงศ์
Ví dụ
“Ông ấy là người hoàng phái ở Huế.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free