hoàng thất
Định nghĩa
Họ hàng nhà vua.
Từ tương đương
20 more languages
العربيةعَائِلَة مَلِكِيَّة
Cymraegteulu brenhinol
Danskkongehus
فارسیخانواده سلطنتی
Bahasa Indonesiakeluarga kerajaan
Italianofamiglia reale
ქართულისამეფო ოჯახი
Bahasa Melayukeluarga diraja
Nederlandskoninklijke familie
Portuguêsfamília real
Русскийкороле́вская семья́
ไทยราชวงศ์
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free