HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

hoàng thổ

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

Đất màu vàng, hạt mịn, bở, dễ thấm nước.

Từ tương đương

EnglishLoess
Españolloess
Françaislœss
17 more languages
Беларускаялес
Bosanskilesлес
Češtinaspraš
Danskløss
DeutschLöss
Esperantoleŭso
Suomilössi
Hrvatskilesлес
Magyarlösz
Italianoloess
한국어황사
Portuguêsloessloesse
Русскийлёсс
Српскиlesлес

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hoàng thổ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free