Nghĩa của hoàng tôn | Babel Free
hwa̤ːŋ˨˩ ton˧˧Định nghĩa
Cháu vua.
Ví dụ
“Tuy là hoàng tôn ông ta hiện rất khổ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free