HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của chiến binh | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕiən˧˦ ʔɓïŋ˧˧]

Định nghĩa

Lính chiến đấu.

Từ tương đương

Ví dụ

“Hơn 4.000 chiến binh ngoại quốc từng tham gia chiến đấu cho đất nước này.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chiến binh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free