HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của chập | Babel Free

Tính từ CEFR B2 Frequent
[t͡ɕəp̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

weird; unusual; wacky

Từ tương đương

English unusual wacky weird
Français comique drôle fou foutraque loufoque
Português maluco malucos
Русский шиза́
Svenska knasig
Türkçe sapık
Українська дивакуватий
Tiếng Việt tưng tưng

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chập được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free