HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tưng tưng | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[tɨŋ˧˧ tɨŋ˧˧]

Định nghĩa

wacky; mad

slang

Từ tương đương

English mad wacky
Français comique drôle fou foutraque loufoque
Kurdî mad
Português maluco malucos
Русский шиза́
Svenska knasig
Türkçe sapık
Українська дивакуватий
Tiếng Việt chập

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tưng tưng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free