HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

chập choạng

Tính từ CEFR B2
[t͡ɕəp̚˧˨ʔ t͡ɕwaːŋ˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Mờ mờ tối, dở tối dở sáng (thường nói về lúc chiều tối).
  2. Có những động tác không vững, không đều, không định hướng được khi di chuyển.

Từ tương đương

19 more languages

Ví dụ

“Trời vừa chập choạng tối.”
“Ánh sáng chập choạng của hoàng hôn.”
“Đi chập choạng trong đêm tối.”
“Cánh dơi bay chập choạng.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chập choạng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free