chập chờn
Từ tương đương
17 more languages
Ví dụ
“mạng chập chờn”
unstable Internet connection
“Bờ ao đom đóm chập chờn .”
“Ngọn lửa chập chờn ở phía xa.”
“Giấc ngủ chập chờn .”
“Chập chờn cơn tỉnh cơn mê (Truyện Kiều)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free