HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

chập chờn

Tính từ CEFR B2
[t͡ɕəp̚˧˨ʔ t͡ɕəːn˨˩]

Định nghĩa

  1. Lúc ẩn lúc hiện, khi mờ khi tỏ.
  2. Nửa thức nửa ngủ, nửa tỉnh nửa mê.

Từ tương đương

17 more languages

Ví dụ

“mạng chập chờn”

unstable Internet connection

“Bờ ao đom đóm chập chờn .”
“Ngọn lửa chập chờn ở phía xa.”
“Giấc ngủ chập chờn .”
“Chập chờn cơn tỉnh cơn mê (Truyện Kiều)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chập chờn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free